bán tín bán nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái nửa tin nửa ngờ, chưa hoàn toàn tin tưởng nhưng cũng chưa hoàn toàn phủ nhận: "Bán tín bán nghi" diễn tả tâm trạng hoặc thái độ do dự, nghi ngờ, chưa thể quyết định tin hay không tin vào một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin ấy, lòng tôi cứ bán tín bán nghi, không biết có nên tin hay không.
- Dù đã được giải thích cặn kẽ, anh ấy vẫn tỏ ra bán tín bán nghi về kết quả cuộc điều tra.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả thái độ thận trọng, không vội vàng tin theo: Thành ngữ này thường phản ánh sự hoài nghi có lý do, thể hiện sự thận trọng trong suy xét.
- Trước những lời đường mật, cô ấy luôn giữ thái độ bán tín bán nghi.
Dùng trong văn chương, ca dao để diễn tả nỗi lòng phân vân, đặc biệt trong tình cảm: Thành ngữ này xuất hiện trong nhiều câu ca dao, truyện thơ cổ.
- "Hãy còn bán tín bán nghi, Chưa đem vào dạ chưa ghi vào lòng." (ca dao)
Biến thể và từ gần giống
- Nửa tin nửa ngờ: Cụm từ có nghĩa tương tự, diễn đạt trực tiếp hơn trạng thái "bán tín bán nghi".
- Hoài nghi: (động từ/tính từ) Có ý nghi ngờ, chưa tin. "Hoài nghi" thiên về sự không tin nhiều hơn, trong khi "bán tín bán nghi" nhấn mạnh sự phân vân giữa tin và không tin.
- Phân vân: (tính từ) Do dự, chưa biết nên quyết định thế nào. "Phân vân" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều sự lựa chọn, không chỉ riêng việc tin hay không.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng lự (trong việc tin tưởng): Do dự, chần chừ không quyết định.
- Ngờ vực: Nghi ngờ, không tin. (Nghĩa mạnh hơn, thiên về phía không tin).
Thành ngữ liên quan
- Tin được tin, ngờ được ngờ: Có những phần đáng tin và những phần đáng ngờ. Thành ngữ này nhấn mạnh việc xem xét từng phần, khách quan hơn so với "bán tín bán nghi" - thường diễn tả cảm xúc chủ quan của người nói.
- Một nửa tin, một nửa ngờ: Cách nói giải nghĩa trực tiếp cho thành ngữ "bán tín bán nghi".
- Chưa tin hẳn, vẫn còn hoài nghi, nửa tin nửa ngờ: Anh ta lúc nào cũng bán tín bán nghi Hãy còn bán tín bán nghi, Chưa đem vào dạ chưa ghi vào lòng (cd.).